подосла́ть подослать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phái đến, sai đến

Chia động từ

Tương lai
яподошлю́
тыподошлёшь
он / она / оноподошлёт
мыподошлём
выподошлёте
ониподошлю́т
Quá khứ
Giống đựcподосла́л
Giống cáiподосла́ла
Giống trungподосла́ло
Số nhiềuподосла́ли
Mệnh lệnh
Số ítподошли́
Số nhiềuподошли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подосла́вший
Bị động—подо́сланный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подосла́в, подославши