насыла́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể насла́тьgiáng xuống, phái đến
Nghĩa
- gửi, sai, giáng xuống, gây ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | насыла́ю |
| ты | насыла́ешь |
| он / она / оно | насыла́ет |
| мы | насыла́ем |
| вы | насыла́ете |
| они | насыла́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | насыла́л |
| Giống cái | насыла́ла |
| Giống trung | насыла́ло |
| Số nhiều | насыла́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | насыла́й |
| Số nhiều | насыла́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | насыла́ющий | насыла́вший |
| Bị động | насылаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | насыла́я | насылав, насылавши |