вы́слать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trục xuất, lưu đàyзаставить уехать
- gửiпереслать, прислать
- trục xuất
- gửi đi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́шлю |
| ты | вы́шлешь |
| он / она / оно | вы́шлет |
| мы | вы́шлем |
| вы | вы́шлете |
| они | вы́шлют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́слал |
| Giống cái | вы́слала |
| Giống trung | вы́слало |
| Số nhiều | вы́слали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́шли |
| Số nhiều | вы́шлите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́славший |
| Bị động | — | вы́сланный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́слав, выславши |



