вы́слать выслать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trục xuất, lưu đàyзаставить уехать
  2. gửiпереслать, прислать
  3. trục xuất
  4. gửi đi

Chia động từ

Tương lai
явы́шлю
тывы́шлешь
он / она / оновы́шлет
мывы́шлем
вывы́шлете
онивы́шлют
Quá khứ
Giống đựcвы́слал
Giống cáiвы́слала
Giống trungвы́слало
Số nhiềuвы́слали
Mệnh lệnh
Số ítвы́шли
Số nhiềuвы́шлите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́славший
Bị động—вы́сланный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́слав, выславши

Từ liên quan