присла́ть прислать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gửi đếnдоставить через посредников
  2. gửi đếnhere, to this place

Chia động từ

Tương lai
япришлю́
тыпришлёшь
он / она / онопришлёт
мыпришлём
выпришлёте
онипришлю́т
Quá khứ
Giống đựcприсла́л
Giống cáiприсла́ла
Giống trungприсла́ло
Số nhiềuприсла́ли
Mệnh lệnh
Số ítпришли́
Số nhiềuпришли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—присла́вший
Bị động—при́сланный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—присла́в, приславши