усыла́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể усла́тьbắt. . . đi xa, đưa. . . đi xa; Phái. . . đi, cử. . . đi, sai. . . đi, biệt phái. . . đi
Nghĩa
- gửi đi, sai đi, điều đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | усыла́ю |
| ты | усыла́ешь |
| он / она / оно | усыла́ет |
| мы | усыла́ем |
| вы | усыла́ете |
| они | усыла́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | усыла́л |
| Giống cái | усыла́ла |
| Giống trung | усыла́ло |
| Số nhiều | усыла́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | усыла́й |
| Số nhiều | усыла́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | усыла́ющий | усыла́вший |
| Bị động | усылаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | усыла́я | усылав, усылавши |