усыла́ть усылать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gửi đi, sai đi, điều đi

Chia động từ

Hiện tại
яусыла́ю
тыусыла́ешь
он / она / оноусыла́ет
мыусыла́ем
выусыла́ете
ониусыла́ют
Quá khứ
Giống đựcусыла́л
Giống cáiусыла́ла
Giống trungусыла́ло
Số nhiềuусыла́ли
Mệnh lệnh
Số ítусыла́й
Số nhiềuусыла́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngусыла́ющийусыла́вший
Bị độngусылаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từусыла́яусылав, усылавши