рассы́лка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Gửi đi, phát đi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рассы́лка | рассы́лки |
| Sinh cách | рассы́лки | рассы́лок |
| Tặng cách | рассы́лке | рассы́лкам |
| Đối cách | рассы́лку | рассы́лки |
| Công cụ cách | рассы́лкой, рассы́лкою | рассы́лками |
| Giới cách | рассы́лке | рассы́лках |