присыла́ть присылать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gửi... đến, gửi... tới, phái... đến, cử... đến

Chia động từ

Hiện tại
яприсыла́ю
тыприсыла́ешь
он / она / оноприсыла́ет
мыприсыла́ем
выприсыла́ете
ониприсыла́ют
Quá khứ
Giống đựcприсыла́л
Giống cáiприсыла́ла
Giống trungприсыла́ло
Số nhiềuприсыла́ли
Mệnh lệnh
Số ítприсыла́й
Số nhiềuприсыла́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприсыла́ющийприсыла́вший
Bị độngприсыла́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприсыла́яприсылав, присылавши