высыла́ть высылать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt... ra, đuổi... ra, trục xuấtудалять
  2. cử... đi, phái... điпосылать, направлять
  3. gửi... đi, chuyển... điотправлять
  4. đày, trục xuấtизгонять, ссылать

Chia động từ

Hiện tại
явысыла́ю
тывысыла́ешь
он / она / оновысыла́ет
мывысыла́ем
вывысыла́ете
онивысыла́ют
Quá khứ
Giống đựcвысыла́л
Giống cáiвысыла́ла
Giống trungвысыла́ло
Số nhiềuвысыла́ли
Mệnh lệnh
Số ítвысыла́й
Số nhiềuвысыла́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвысыла́ющийвысыла́вший
Bị độngвысыла́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвысыла́явысылав, высылавши

Ví dụ

  • высылать деньги
    gửi (chuyển) tiền, chuyển ngân
  • высылать почтой
    gửi bưu điện