высыла́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́слатьtrục xuất, lưu đày; gửi
Nghĩa
- bắt... ra, đuổi... ra, trục xuấtудалять
- cử... đi, phái... điпосылать, направлять
- gửi... đi, chuyển... điотправлять
- đày, trục xuấtизгонять, ссылать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | высыла́ю |
| ты | высыла́ешь |
| он / она / оно | высыла́ет |
| мы | высыла́ем |
| вы | высыла́ете |
| они | высыла́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | высыла́л |
| Giống cái | высыла́ла |
| Giống trung | высыла́ло |
| Số nhiều | высыла́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | высыла́й |
| Số nhiều | высыла́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | высыла́ющий | высыла́вший |
| Bị động | высыла́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | высыла́я | высылав, высылавши |
Ví dụ
- высылать деньгиgửi (chuyển) tiền, chuyển ngân
- высылать почтойgửi bưu điện