досла́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể досыла́тьgửi nốt; gửi thêm
Nghĩa
- gửi bổ sung
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | дошлю́ |
| ты | дошлёшь |
| он / она / оно | дошлёт |
| мы | дошлём |
| вы | дошлёте |
| они | дошлю́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | досла́л |
| Giống cái | досла́ла |
| Giống trung | досла́ло |
| Số nhiều | досла́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дошли́ |
| Số nhiều | дошли́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | досла́вший |
| Bị động | — | до́сланный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | досла́в, дославши |