досла́ть дослать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gửi bổ sung

Chia động từ

Tương lai
ядошлю́
тыдошлёшь
он / она / онодошлёт
мыдошлём
выдошлёте
онидошлю́т
Quá khứ
Giống đựcдосла́л
Giống cáiдосла́ла
Giống trungдосла́ло
Số nhiềuдосла́ли
Mệnh lệnh
Số ítдошли́
Số nhiềuдошли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—досла́вший
Bị động—до́сланный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—досла́в, дославши