посла́нец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Sứ giả, phái viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | посла́нец | посла́нцы |
| Sinh cách | посла́нца | посла́нцев |
| Tặng cách | посла́нцу | посла́нцам |
| Đối cách | посла́неца | посла́нцы |
| Công cụ cách | посла́нцем | посла́нцами |
| Giới cách | посла́нце | посла́нцах |