подсыла́ть подсылать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mật phái, mật sai, bí mật sai... đi

Chia động từ

Hiện tại
яподсыла́ю
тыподсыла́ешь
он / она / оноподсыла́ет
мыподсыла́ем
выподсыла́ете
ониподсыла́ют
Quá khứ
Giống đựcподсыла́л
Giống cáiподсыла́ла
Giống trungподсыла́ло
Số nhiềuподсыла́ли
Mệnh lệnh
Số ítподсыла́й
Số nhiềuподсыла́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподсыла́ющийподсыла́вший
Bị độngподсыла́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподсыла́яподсылав, подсылавши