подсыла́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể подосла́тьphái đến, sai đến
Nghĩa
- Mật phái, mật sai, bí mật sai... đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подсыла́ю |
| ты | подсыла́ешь |
| он / она / оно | подсыла́ет |
| мы | подсыла́ем |
| вы | подсыла́ете |
| они | подсыла́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подсыла́л |
| Giống cái | подсыла́ла |
| Giống trung | подсыла́ло |
| Số nhiều | подсыла́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подсыла́й |
| Số nhiều | подсыла́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подсыла́ющий | подсыла́вший |
| Bị động | подсыла́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подсыла́я | подсылав, подсылавши |