досыла́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể досла́тьgửi bổ sung
Nghĩa
- gửi nốtостаток
- gửi thêmдополнительно
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | досыла́ю |
| ты | досыла́ешь |
| он / она / оно | досыла́ет |
| мы | досыла́ем |
| вы | досыла́ете |
| они | досыла́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | досыла́л |
| Giống cái | досыла́ла |
| Giống trung | досыла́ло |
| Số nhiều | досыла́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | досыла́й |
| Số nhiều | досыла́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | досыла́ющий | досыла́вший |
| Bị động | досыла́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | досыла́я | досылав, досылавши |
Ví dụ
- досылать10 рублей — gửi thêm 10 rúp