пересы́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gửi lại theo địa chỉ mớiпереадресовкаsự
- Gửi đi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пересы́лка | пересы́лки |
| Sinh cách | пересы́лки | пересы́лок |
| Tặng cách | пересы́лке | пересы́лкам |
| Đối cách | пересы́лку | пересы́лки |
| Công cụ cách | пересы́лкой, пересы́лкою | пересы́лками |
| Giới cách | пересы́лке | пересы́лках |
Ví dụ
- уплатить за пересылкуtrả tiền bưu phí