засы́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự gửi đi, sự điều động
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | засы́лка | засы́лки |
| Sinh cách | засы́лки | засы́лок |
| Tặng cách | засы́лке | засы́лкам |
| Đối cách | засы́лку | засы́лки |
| Công cụ cách | засы́лкой, засы́лкою | засы́лками |
| Giới cách | засы́лке | засы́лках |