посы́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thông điệp, hàm ý, ý chính, thông điệp ngầm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | посы́л | посы́лы |
| Sinh cách | посы́ла | посы́лов |
| Tặng cách | посы́лу | посы́лам |
| Đối cách | посы́л | посы́лы |
| Công cụ cách | посы́лом | посы́лами |
| Giới cách | посы́ле | посы́лах |