посы́л посыл

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thông điệp, hàm ý, ý chính, thông điệp ngầm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпосы́лпосы́лы
Sinh cáchпосы́лапосы́лов
Tặng cáchпосы́лупосы́лам
Đối cáchпосы́лпосы́лы
Công cụ cáchпосы́ломпосы́лами
Giới cáchпосы́лепосы́лах