усла́ть услать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt. . . đi xa, đưa. . . đi xaудалить
  2. Phái. . . đi, cử. . . đi, sai. . . đi, biệt phái. . . đi

Chia động từ

Tương lai
яушлю́
тыушлёшь
он / она / оноушлёт
мыушлём
выушлёте
ониушлю́т
Quá khứ
Giống đựcусла́л
Giống cáiусла́ла
Giống trungусла́ло
Số nhiềuусла́ли
Mệnh lệnh
Số ítушли́
Số nhiềuушли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—усла́вший
Bị động—у́сланный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—усла́в, уславши