усла́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắt. . . đi xa, đưa. . . đi xaудалить
- Phái. . . đi, cử. . . đi, sai. . . đi, biệt phái. . . đi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ушлю́ |
| ты | ушлёшь |
| он / она / оно | ушлёт |
| мы | ушлём |
| вы | ушлёте |
| они | ушлю́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | усла́л |
| Giống cái | усла́ла |
| Giống trung | усла́ло |
| Số nhiều | усла́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ушли́ |
| Số nhiều | ушли́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | усла́вший |
| Bị động | — | у́сланный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | усла́в, уславши |
