пересыла́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể пересла́тьchuyển tiếp, gửi lại
Nghĩa
- gửi ... theo địa chỉ mớiпереадресовыватьlại
- Gửi... đi, chuyển... đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пересыла́ю |
| ты | пересыла́ешь |
| он / она / оно | пересыла́ет |
| мы | пересыла́ем |
| вы | пересыла́ете |
| они | пересыла́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пересыла́л |
| Giống cái | пересыла́ла |
| Giống trung | пересыла́ло |
| Số nhiều | пересыла́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пересыла́й |
| Số nhiều | пересыла́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пересыла́ющий | пересыла́вший |
| Bị động | пересыла́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пересыла́я | пересылав, пересылавши |