пересла́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chuyển tiếp, gửi lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перешлю́ |
| ты | перешлёшь |
| он / она / оно | перешлёт |
| мы | перешлём |
| вы | перешлёте |
| они | перешлю́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пересла́л |
| Giống cái | пересла́ла |
| Giống trung | пересла́ло |
| Số nhiều | пересла́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перешли́ |
| Số nhiều | перешли́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пересла́вший |
| Bị động | — | пере́сланный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пересла́в, переславши |