пересла́ть переслать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chuyển tiếp, gửi lại

Chia động từ

Tương lai
яперешлю́
тыперешлёшь
он / она / оноперешлёт
мыперешлём
выперешлёте
ониперешлю́т
Quá khứ
Giống đựcпересла́л
Giống cáiпересла́ла
Giống trungпересла́ло
Số nhiềuпересла́ли
Mệnh lệnh
Số ítперешли́
Số nhiềuперешли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пересла́вший
Bị động—пере́сланный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пересла́в, переславши