отсы́лка отсылка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Gửi đi, gửi đến
  2. lời dẫn, chú dẫnк источнику и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотсы́лкаотсы́лки
Sinh cáchотсы́лкиотсы́лок
Tặng cáchотсы́лкеотсы́лкам
Đối cáchотсы́лкуотсы́лки
Công cụ cáchотсы́лкой, отсы́лкоюотсы́лками
Giới cáchотсы́лкеотсы́лках