отсы́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Gửi đi, gửi đến
- lời dẫn, chú dẫnк источнику и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отсы́лка | отсы́лки |
| Sinh cách | отсы́лки | отсы́лок |
| Tặng cách | отсы́лке | отсы́лкам |
| Đối cách | отсы́лку | отсы́лки |
| Công cụ cách | отсы́лкой, отсы́лкою | отсы́лками |
| Giới cách | отсы́лке | отсы́лках |