корми́ло
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Tay lái, bánh láitàu thủy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корми́ло | корми́ла |
| Sinh cách | корми́ла | корми́л |
| Tặng cách | корми́лу | корми́лам |
| Đối cách | корми́ло | корми́ла |
| Công cụ cách | корми́лом | корми́лами |
| Giới cách | корми́ле | корми́лах |