вы́кормить выкормить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nuôi dưỡng, chăm sóc, nuôi lớn
  2. cho ăn, nuôi bằng sữa, đút ăn

Chia động từ

Tương lai
явы́кормлю
тывы́кормишь
он / она / оновы́кормит
мывы́кормим
вывы́кормите
онивы́кормят
Quá khứ
Giống đựcвы́кормил
Giống cáiвы́кормила
Giống trungвы́кормило
Số nhiềuвы́кормили
Mệnh lệnh
Số ítвы́корми
Số nhiềuвы́кормите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́кормивший
Bị động—вы́кормленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́кормив, выкормивши