перека́рмливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cho... ăn quá nhiềuВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перека́рмливаю |
| ты | перека́рмливаешь |
| он / она / оно | перека́рмливает |
| мы | перека́рмливаем |
| вы | перека́рмливаете |
| они | перека́рмливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перека́рмливал |
| Giống cái | перека́рмливала |
| Giống trung | перека́рмливало |
| Số nhiều | перека́рмливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перека́рмливай |
| Số nhiều | перека́рмливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перека́рмливающий | перека́рмливавший |
| Bị động | перека́рмливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перека́рмливая | перекармливав, перекармливавши |