кормёжка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. chỗ thú rừng ănместо
  2. nuôi, cho ănthông tụcsự
  3. thức ăn, đồ ănthông tụcпища

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкормёжкакормёжки
Sinh cáchкормёжкикормёжек
Tặng cáchкормёжкекормёжкам
Đối cáchкормёжкукормёжки
Công cụ cáchкормёжкой, кормёжкоюкормёжками
Giới cáchкормёжкекормёжках