кормёжка
danh từbất động vật
Nghĩa
- chỗ thú rừng ănместо
- nuôi, cho ănthông tụcsự
- thức ăn, đồ ănthông tụcпища
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кормёжка | кормёжки |
| Sinh cách | кормёжки | кормёжек |
| Tặng cách | кормёжке | кормёжкам |
| Đối cách | кормёжку | кормёжки |
| Công cụ cách | кормёжкой, кормёжкою | кормёжками |
| Giới cách | кормёжке | кормёжках |