прико́рмка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mồi câu, thức mồi, mồi nhử cá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прико́рмка | прико́рмки |
| Sinh cách | прико́рмки | прико́рмок |
| Tặng cách | прико́рмке | прико́рмкам |
| Đối cách | прико́рмку | прико́рмки |
| Công cụ cách | прико́рмкой, прико́рмкою | прико́рмками |
| Giới cách | прико́рмке | прико́рмках |