корми́лец кормилец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người nuôi dưỡng gia đình, người chủ gia đình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорми́лецкорми́льцы
Sinh cáchкорми́льцакорми́льцев
Tặng cáchкорми́льцукорми́льцам
Đối cáchкорми́льцакорми́льцев
Công cụ cáchкорми́льцемкорми́льцами
Giới cáchкорми́льцекорми́льцах