корми́лец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người nuôi dưỡng gia đình, người chủ gia đình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корми́лец | корми́льцы |
| Sinh cách | корми́льца | корми́льцев |
| Tặng cách | корми́льцу | корми́льцам |
| Đối cách | корми́льца | корми́льцев |
| Công cụ cách | корми́льцем | корми́льцами |
| Giới cách | корми́льце | корми́льцах |