выка́рмливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выка́рмливаю |
| ты | выка́рмливаешь |
| он / она / оно | выка́рмливает |
| мы | выка́рмливаем |
| вы | выка́рмливаете |
| они | выка́рмливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выка́рмливал |
| Giống cái | выка́рмливала |
| Giống trung | выка́рмливало |
| Số nhiều | выка́рмливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выка́рмливай |
| Số nhiều | выка́рмливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выка́рмливающий | выка́рмливавший |
| Bị động | выка́рмливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выка́рмливая | выкармливав, выкармливавши |