корму́шка кормушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Máng ăn, chậu ăn, máng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорму́шкакорму́шки
Sinh cáchкорму́шкикорму́шек
Tặng cáchкорму́шкекорму́шкам
Đối cáchкорму́шкукорму́шки
Công cụ cáchкорму́шкой, корму́шкоюкорму́шками
Giới cáchкорму́шкекорму́шках