корму́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Máng ăn, chậu ăn, máng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корму́шка | корму́шки |
| Sinh cách | корму́шки | корму́шек |
| Tặng cách | корму́шке | корму́шкам |
| Đối cách | корму́шку | корму́шки |
| Công cụ cách | корму́шкой, корму́шкою | корму́шками |
| Giới cách | корму́шке | корму́шках |