Nghĩa
- cho... ăn, nuôiкормить
- nuôi dạy, giáo dưỡng, giáo dục, dạy dỗ, dạy bảoвоспитывать
- nuôi nấng, nuôi dưỡng, nuôiвыращивать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | вска́рмливаю |
|---|
| ты | вска́рмливаешь |
|---|
| он / она / оно | вска́рмливает |
|---|
| мы | вска́рмливаем |
|---|
| вы | вска́рмливаете |
|---|
| они | вска́рмливают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | вска́рмливал |
|---|
| Giống cái | вска́рмливала |
|---|
| Giống trung | вска́рмливало |
|---|
| Số nhiều | вска́рмливали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | вска́рмливай |
|---|
| Số nhiều | вска́рмливайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | вска́рмливающий | вска́рмливавший |
|---|
| Bị động | вска́рмливаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | вска́рмливая | вскармливав, вскармливавши |
|---|