ска́рмливать скармливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cho... ăn
  2. cho... ăn hếtсов

Chia động từ

Hiện tại
яска́рмливаю
тыска́рмливаешь
он / она / оноска́рмливает
мыска́рмливаем
выска́рмливаете
ониска́рмливают
Quá khứ
Giống đựcска́рмливал
Giống cáiска́рмливала
Giống trungска́рмливало
Số nhiềuска́рмливали
Mệnh lệnh
Số ítска́рмливай
Số nhiềuска́рмливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngска́рмливающийска́рмливавший
Bị độngска́рмливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từска́рмливаяскармливав, скармливавши