вы́кормыш
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- con nuôi, thú con nuôi, vật nuôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́кормыш | вы́кормыши |
| Sinh cách | вы́кормыша | вы́кормышей |
| Tặng cách | вы́кормышу | вы́кормышам |
| Đối cách | вы́кормыша | вы́кормышей |
| Công cụ cách | вы́кормышем | вы́кормышами |
| Giới cách | вы́кормыше | вы́кормышах |