корми́лица кормилица

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người nuôi dưỡng gia đình, người chủ gia đìnhсемьиphụ nữ
  2. vú nuôi, u em, vú, nhũ mẫuняняngười

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорми́лицакорми́лицы
Sinh cáchкорми́лицыкорми́лиц
Tặng cáchкорми́лицекорми́лицам
Đối cáchкорми́лицукорми́лиц
Công cụ cáchкорми́лицей, корми́лицеюкорми́лицами
Giới cáchкорми́лицекорми́лицах