ду́емый дуемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được thổi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchду́емыйду́емоеду́емаяду́емые
Sinh cáchду́емогоду́емогоду́емойду́емых
Tặng cáchду́емомуду́емомуду́емойду́емым
Đối cáchду́емого, ду́емыйду́емоеду́емуюду́емых, ду́емые
Công cụ cáchду́емымду́емымду́емой, ду́емоюду́емыми
Giới cáchду́емомду́емомду́емойду́емых
Dạng ngắnдуемдуемодуемадуемы

дуть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lùaо проникновении холодного воздухабезл.
  2. Thổi

Chia động từ

Hiện tại
яду́ю
тыду́ешь
он / она / оноду́ет
мыду́ем
выду́ете
ониду́ют
Quá khứ
Giống đựcду́л
Giống cáiду́ла
Giống trungду́ло
Số nhiềuду́ли
Mệnh lệnh
Số ítду́й
Số nhiềuду́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngду́ющийду́вший
Bị độngду́емыйду́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từду́яду́в, дувши

Ví dụ

  • дуть бутылки
    thổi chai

Từ liên quan

раздува́тьThổi lên; thổi phồng... lên, làm phồng lên, làm căng lênподу́тьbắt đầu thổiнаду́тьсяphồng lên, phụng phịuвзду́тьсяphồng lênсдутьthổi bay; thổi điразду́тьthổi phồng; thổi phồng tầm quan trọngсдува́тьcóp, quay cóp, quay phim, chép; Thổi, thổi... bay, thổi... điдунове́ниеHơi thổiразду́тьсяphồng lên, sưng lênпродува́тьthổi sạch; thổi, quétпроду́тьthổi xuyên; thổi, làm sạch bằng khíвы́дутьthổi ra, thổi thành hìnhнадува́тьBơm, thổi phồng, thổi căng, thổi; lường gạt, lừa gạt, đánh lừa, lừa phỉnh, lừa bịp, lừa dốiзаду́тьthổi tắt; bắt đầu thổiзадува́тьthổi tắt, thổi vàoнадува́тьсяcăng phồng, no gió; Phồng lên, phồng căng, căng lênобдува́тьthổi khắp; thổi sạchвздува́тьсяdâng lên, lên to, lên; sưng lên, trướng lên, phình ra, phình lên, phồng lên, phổng raду́тыйhư, giả mạo; rỗngвыдува́тьthổi; Thổi... đi, thổi... raвздува́тьbốc... lên; sưng lên, phồng lênвздутьlàm phồng lên, thổi phồng, làm sưng lên; đánh tơi bời, đánh cho tơi tả, đánh cho một trậnвдува́тьthổi vào, hơ vàoвыдува́тьсяphồng ra, sưng phồng, phấp phớiпередува́тьthổi ngang, thổi qua; thổi quá căng, bơm quá đầyподдува́тьThổiвдутьthổi vào, hơ vào, đưa vào bằng hơiвыдутьсяphồng ra, sưng phồng; xẹp xuống, xì hơiобду́тьthổi bay, thổi sạch; làm nguội bằng cách thổi, hơ cho nguộiпереду́тьthổi quá căng, bơm quá đầyподду́тьthổi nhẹ, hơ nhẹсду́тьсяxẹp xuống, xì hơi, mất hơiвдув