надува́ться надуваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. căng phồng, no gióо парусе
  2. Phồng lên, phồng căng, căng lên
  3. phồng má, phồng mangраздувать щёкиphùng
  4. sưng lên, trướng lên, trương lên, phình lênнабухать

Chia động từ

Hiện tại
янадува́юсь
тынадува́ешься
он / она / ононадува́ется
мынадува́емся
вынадува́етесь
онинадува́ются
Quá khứ
Giống đựcнадува́лся
Giống cáiнадува́лась
Giống trungнадува́лось
Số nhiềuнадува́лись
Mệnh lệnh
Số ítнадува́йся
Số nhiềuнадува́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнадува́ющийсянадува́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнадува́ясьнадувавшись