Nghĩa
- căng phồng, no gióо парусе
- Phồng lên, phồng căng, căng lên
- phồng má, phồng mangраздувать щёкиphùng
- sưng lên, trướng lên, trương lên, phình lênнабухать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | надува́юсь |
|---|
| ты | надува́ешься |
|---|
| он / она / оно | надува́ется |
|---|
| мы | надува́емся |
|---|
| вы | надува́етесь |
|---|
| они | надува́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | надува́лся |
|---|
| Giống cái | надува́лась |
|---|
| Giống trung | надува́лось |
|---|
| Số nhiều | надува́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | надува́йся |
|---|
| Số nhiều | надува́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | надува́ющийся | надува́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | надува́ясь | надувавшись |
|---|