поддува́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể подду́тьthổi nhẹ, hơ nhẹ
Nghĩa
- Thổithông tụctừ dướitừ bên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | поддува́ю |
| ты | поддува́ешь |
| он / она / оно | поддува́ет |
| мы | поддува́ем |
| вы | поддува́ете |
| они | поддува́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поддува́л |
| Giống cái | поддува́ла |
| Giống trung | поддува́ло |
| Số nhiều | поддува́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поддува́й |
| Số nhiều | поддува́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | поддува́ющий | поддува́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поддува́я | поддував, поддувавши |
Ví dụ
- поддуватьаетgió thoảng vào, gió thổi vào, gió lọt vào