поддува́ть поддувать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thổithông tụctừ dướitừ bên

Chia động từ

Hiện tại
яподдува́ю
тыподдува́ешь
он / она / оноподдува́ет
мыподдува́ем
выподдува́ете
ониподдува́ют
Quá khứ
Giống đựcподдува́л
Giống cáiподдува́ла
Giống trungподдува́ло
Số nhiềuподдува́ли
Mệnh lệnh
Số ítподдува́й
Số nhiềuподдува́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподдува́ющийподдува́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподдува́яподдував, поддувавши

Ví dụ

  • поддуватьает
    gió thoảng vào, gió thổi vào, gió lọt vào