обдува́ть обдувать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thổi khắpВ
  2. thổi sạchсдувая, очищать

Chia động từ

Hiện tại
яобдува́ю
тыобдува́ешь
он / она / онообдува́ет
мыобдува́ем
выобдува́ете
ониобдува́ют
Quá khứ
Giống đựcобдува́л
Giống cáiобдува́ла
Giống trungобдува́ло
Số nhiềuобдува́ли
Mệnh lệnh
Số ítобдува́й
Số nhiềuобдува́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобдува́ющийобдува́вший
Bị độngобдува́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобдува́яобдував, обдувавши