обдува́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thổi khắpВ
- thổi sạchсдувая, очищать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обдува́ю |
| ты | обдува́ешь |
| он / она / оно | обдува́ет |
| мы | обдува́ем |
| вы | обдува́ете |
| они | обдува́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обдува́л |
| Giống cái | обдува́ла |
| Giống trung | обдува́ло |
| Số nhiều | обдува́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обдува́й |
| Số nhiều | обдува́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обдува́ющий | обдува́вший |
| Bị động | обдува́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обдува́я | обдував, обдувавши |