надува́ть надувать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bơm, thổi phồng, thổi căng, thổi
  2. lường gạt, lừa gạt, đánh lừa, lừa phỉnh, lừa bịp, lừa dốithông tụcобманывать

Chia động từ

Hiện tại
янадува́ю
тынадува́ешь
он / она / ононадува́ет
мынадува́ем
вынадува́ете
онинадува́ют
Quá khứ
Giống đựcнадува́л
Giống cáiнадува́ла
Giống trungнадува́ло
Số nhiềuнадува́ли
Mệnh lệnh
Số ítнадува́й
Số nhiềuнадува́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнадува́ющийнадува́вший
Bị độngнадува́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнадува́янадував, надувавши

Ví dụ

  • надувать велосипедную камеру
    bơm săm xe đạp