сдуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thổi bay
- thổi điудалить дутьём
- xì hơiпозволить сдуться
- chép trộmсписать
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сду́ю |
| ты | сду́ешь |
| он / она / оно | сду́ет |
| мы | сду́ем |
| вы | сду́ете |
| они | сду́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сду́л |
| Giống cái | сду́ла |
| Giống trung | сду́ло |
| Số nhiều | сду́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сду́й |
| Số nhiều | сду́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сду́вший |
| Bị động | — | сду́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сду́в, сдувши |