вдува́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thổi vào, hơ vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вдува́ю |
| ты | вдува́ешь |
| он / она / оно | вдува́ет |
| мы | вдува́ем |
| вы | вдува́ете |
| они | вдува́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вдува́л |
| Giống cái | вдува́ла |
| Giống trung | вдува́ло |
| Số nhiều | вдува́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вдува́й |
| Số nhiều | вдува́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вдува́ющий | вдува́вший |
| Bị động | вдува́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вдува́я | вдував, вдувавши |