разду́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể раздува́тьсяcăng lên; no gió
Nghĩa
- phồng lên, sưng lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разду́юсь |
| ты | разду́ешься |
| он / она / оно | разду́ется |
| мы | разду́емся |
| вы | разду́етесь |
| они | разду́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разду́лся |
| Giống cái | разду́лась |
| Giống trung | разду́лось |
| Số nhiều | разду́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разду́йся |
| Số nhiều | разду́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разду́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разду́вшись |