разду́ть раздуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thổi phồng
  2. thổi phồng tầm quan trọng

Chia động từ

Tương lai
яразду́ю
тыразду́ешь
он / она / оноразду́ет
мыразду́ем
выразду́ете
ониразду́ют
Quá khứ
Giống đựcразду́л
Giống cáiразду́ла
Giống trungразду́ло
Số nhiềuразду́ли
Mệnh lệnh
Số ítразду́й
Số nhiềuразду́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разду́вший
Bị động—разду́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разду́в, раздувши