задува́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể заду́тьthổi tắt; bắt đầu thổi
Nghĩa
- thổi tắt, thổi vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | задува́ю |
| ты | задува́ешь |
| он / она / оно | задува́ет |
| мы | задува́ем |
| вы | задува́ете |
| они | задува́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | задува́л |
| Giống cái | задува́ла |
| Giống trung | задува́ло |
| Số nhiều | задува́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | задува́й |
| Số nhiều | задува́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | задува́ющий | задува́вший |
| Bị động | задуваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | задува́я | задував, задувавши |