передува́ть передувать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thổi ngang, thổi qua
  2. thổi quá căng, bơm quá đầy

Chia động từ

Hiện tại
япередува́ю
тыпередува́ешь
он / она / онопередува́ет
мыпередува́ем
выпередува́ете
онипередува́ют
Quá khứ
Giống đựcпередува́л
Giống cáiпередува́ла
Giống trungпередува́ло
Số nhiềuпередува́ли
Mệnh lệnh
Số ítпередува́й
Số nhiềuпередува́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпередува́ющийпередува́вший
Bị độngпередуваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпередува́япередував, передувавши