передува́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thổi ngang, thổi qua
- thổi quá căng, bơm quá đầy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | передува́ю |
| ты | передува́ешь |
| он / она / оно | передува́ет |
| мы | передува́ем |
| вы | передува́ете |
| они | передува́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | передува́л |
| Giống cái | передува́ла |
| Giống trung | передува́ло |
| Số nhiều | передува́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | передува́й |
| Số nhiều | передува́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | передува́ющий | передува́вший |
| Bị động | передуваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | передува́я | передував, передувавши |