сду́ться сдуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xẹp xuống, xì hơi, mất hơi

Chia động từ

Tương lai
ясду́юсь
тысду́ешься
он / она / оносду́ется
мысду́емся
высду́етесь
онисду́ются
Quá khứ
Giống đựcсду́лся
Giống cáiсду́лась
Giống trungсду́лось
Số nhiềuсду́лись
Mệnh lệnh
Số ítсду́йся
Số nhiềuсду́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сду́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сду́вшись