сду́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- xẹp xuống, xì hơi, mất hơi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сду́юсь |
| ты | сду́ешься |
| он / она / оно | сду́ется |
| мы | сду́емся |
| вы | сду́етесь |
| они | сду́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сду́лся |
| Giống cái | сду́лась |
| Giống trung | сду́лось |
| Số nhiều | сду́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сду́йся |
| Số nhiều | сду́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сду́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сду́вшись |