сдува́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сдутьthổi bay; thổi đi
Nghĩa
- cóp, quay cóp, quay phim, chépthông tụcсписывать
- Thổi, thổi... bay, thổi... đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сдува́ю |
| ты | сдува́ешь |
| он / она / оно | сдува́ет |
| мы | сдува́ем |
| вы | сдува́ете |
| они | сдува́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сдува́л |
| Giống cái | сдува́ла |
| Giống trung | сдува́ло |
| Số nhiều | сдува́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сдува́й |
| Số nhiều | сдува́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сдува́ющий | сдува́вший |
| Bị động | сдува́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сдува́я | сдував, сдувавши |