вздува́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể взду́тьсяphồng lên
Nghĩa
- dâng lên, lên to, lênподниматься - о воде
- sưng lên, trướng lên, phình ra, phình lên, phồng lên, phổng raвспухнуть
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вздува́юсь |
| ты | вздува́ешься |
| он / она / оно | вздува́ется |
| мы | вздува́емся |
| вы | вздува́етесь |
| они | вздува́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вздува́лся |
| Giống cái | вздува́лась |
| Giống trung | вздува́лось |
| Số nhiều | вздува́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вздува́йся |
| Số nhiều | вздува́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вздува́ющийся | вздува́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вздува́ясь | вздувавшись |