проду́ть продуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thổi xuyên
  2. thổi, làm sạch bằng khí
  3. thua sạch

Chia động từ

Tương lai
япроду́ю
тыпроду́ешь
он / она / онопроду́ет
мыпроду́ем
выпроду́ете
онипроду́ют
Quá khứ
Giống đựcпроду́л
Giống cáiпроду́ла
Giống trungпроду́ло
Số nhiềuпроду́ли
Mệnh lệnh
Số ítпроду́й
Số nhiềuпроду́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—проду́вший
Bị động—проду́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—проду́в, продувши