раздува́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Thổi lên
- thổi phồng... lên, làm phồng lên, làm căng lênнаполнять воздухом
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | раздува́ю |
| ты | раздува́ешь |
| он / она / оно | раздува́ет |
| мы | раздува́ем |
| вы | раздува́ете |
| они | раздува́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раздува́л |
| Giống cái | раздува́ла |
| Giống trung | раздува́ло |
| Số nhiều | раздува́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раздува́й |
| Số nhiều | раздува́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | раздува́ющий | раздува́вший |
| Bị động | раздува́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | раздува́я | раздував, раздувавши |