выдува́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́дутьthổi ra, thổi thành hình
Nghĩa
- thổiизготовить дутьём
- Thổi... đi, thổi... ra
- để nguội, làm nguội, làm lạnhостудить
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выдува́ю |
| ты | выдува́ешь |
| он / она / оно | выдува́ет |
| мы | выдува́ем |
| вы | выдува́ете |
| они | выдува́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выдува́л |
| Giống cái | выдува́ла |
| Giống trung | выдува́ло |
| Số nhiều | выдува́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выдува́й |
| Số nhiều | выдува́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выдува́ющий | выдува́вший |
| Bị động | выдува́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выдува́я | выдував, выдувавши |