выдува́ть выдувать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thổiизготовить дутьём
  2. Thổi... đi, thổi... ra
  3. để nguội, làm nguội, làm lạnhостудить

Chia động từ

Hiện tại
явыдува́ю
тывыдува́ешь
он / она / оновыдува́ет
мывыдува́ем
вывыдува́ете
онивыдува́ют
Quá khứ
Giống đựcвыдува́л
Giống cáiвыдува́ла
Giống trungвыдува́ло
Số nhiềuвыдува́ли
Mệnh lệnh
Số ítвыдува́й
Số nhiềuвыдува́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыдува́ющийвыдува́вший
Bị độngвыдува́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыдува́явыдував, выдувавши