вы́дуть выдуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thổi ra, thổi thành hình

Chia động từ

Tương lai
явы́дую
тывы́дуешь
он / она / оновы́дует
мывы́дуем
вывы́дуете
онивы́дуют
Quá khứ
Giống đựcвы́дул
Giống cáiвы́дула
Giống trungвы́дуло
Số nhiềuвы́дули
Mệnh lệnh
Số ítвы́дуй
Số nhiềuвы́дуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́дувший
Bị động—вы́дутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́дув, выдувши