выдува́ться выдуваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phồng ra, sưng phồng, phấp phới

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыдува́ющийсявыдува́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыдува́ясьвыдувавшись